勾断 câu đoạn Hán Việt: câu đoạn Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 断 (đoạn)Hán Việtcâu đoạnCấu tạo勾 + 断 · câu + đoạn nghĩa thành phần: câu + đoạn