勾断 câu đoạn Hán Việt: câu đoạn Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 断 (đoạn)Hán Việtcâu đoạnCấu tạo勾 + 断 · câu + đoạn nghĩa thành phần: câu + đoạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 勾銷。元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷一五.與妓下火文》:「哭相思兩手託空,意難忘一筆勾斷。」