勾牒 câu điệp Hán Việt: câu điệp Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 牒 (điệp)Hán Việtcâu điệpCấu tạo勾 + 牒 · câu + điệp nghĩa thành phần: câu + điệp