勾牵 câu khiên Hán Việt: câu khiên Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 牵 (khiên)Hán Việtcâu khiênCấu tạo勾 + 牵 · câu + khiên nghĩa thành phần: câu + khiên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 勾引、引起。宋.楊无咎〈玉燭新.荒山藏古寺〉詞:「判不寐、勾牽幽思。誰伴我、香宿蜂媒,光浮月亮。」