勾甲 câu giáp Hán Việt: câu giáp Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 甲 (giáp)Hán Việtcâu giápCấu tạo勾 + 甲 · câu + giáp nghĩa thành phần: câu + giáp