勾稽

gōu jī câu kê

Hán Việt: câu kê · Pinyin: gōu jī

Tổng quan

khảo sát; hạch toán。同'鈎稽'。

Cấu tạo: (câu) + (kê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khảo sát; hạch toán。同'鈎稽'。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稅務稽徵機關運用相關資料比對、驗算,以發掘逃漏稅捐所採用的一種技術。