勾縫
câu phùng
Hán Việt: câu phùng · Pinyin: gōu fèng
Tổng quan
trát mạch tường gạch | trét mạch bề mặt gạch lát 1. trát khe hở。用石灰與麻(纖維)的混合料或灰漿填縫。 2. nối。在圬工中使用特殊填縫材料填塞。
Nghĩa
Việt
- Cihui trát mạch tường gạch | trét mạch bề mặt gạch lát 1. trát khe hở。用石灰與麻(纖維)的混合料或灰漿填縫。 2. nối。在圬工中使用特殊填縫材料填塞。
Eng
- CC-CEDICT to point a brick wall|to grout a tiled surface
- Cihui to point a brick wall; to grout a tiled surface