勾結廓

câu kết khuếch

Hán Việt: câu kết khuếch

Tổng quan

Cấu tạo: (câu) + (kết) + (khuếch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勾結廓 ōujiékuò n. <art> sketch; outline