勾臉

gōu liǎn câu kiểm

Hán Việt: câu kiểm · Pinyin: gōu liǎn

Tổng quan

hoá trang: mô thức vẽ mặt

Cấu tạo: (câu) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoá trang: mô thức vẽ mặt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);在脸上画脸谱。

Eng

  • Cihui 勾臉 ōuliǎn* <opera> n. painted masks ◆v.o. <opera> paint the face