勾计

câu kế

Hán Việt: câu kế

Tổng quan

ính toán, xét lại cho kĩ. câu kê câu kê ☆Tính toán, xét lại cho kĩ.

Cấu tạo: (câu) + (kế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ính toán, xét lại cho kĩ. câu kê câu kê ☆Tính toán, xét lại cho kĩ.