勾貝 gōu bèi · câu bối Hán Việt: câu bối · Pinyin: gōu bèi Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 貝 (bối)Pinyingōu bèiHán Việtcâu bốiCấu tạo勾 + 貝 · câu + bối nghĩa thành phần: câu + bối