勾賬 câu trướng Hán Việt: câu trướng Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 賬 (trướng)Hán Việtcâu trướngCấu tạo勾 + 賬 · câu + trướng nghĩa thành phần: câu + trướng Nghĩa EngCihui 勾賬 ōuzhàng* v.o. clear an account (after the debt is paid)