勾選

gōu xuǎn câu tuyển

Hán Việt: câu tuyển · Pinyin: gōu xuǎn

Tổng quan

chọn (một hoặc nhiều lựa chọn từ danh sách) | tích (một ô)

Cấu tạo: (câu) + (tuyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chọn (một hoặc nhiều lựa chọn từ danh sách) | tích (một ô)

Eng

  • CC-CEDICT to select (one or more options from a list)|to check (a box)
  • Cihui to select (one or more options from a list)/to check (a box)