勾配 câu phối Hán Việt: câu phối Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 配 (phối)Hán Việtcâu phốiCấu tạo勾 + 配 · câu + phối nghĩa thành phần: câu + phối Nghĩa jaJMdict slope|incline|gradient|grade|pitch