勾头 câu đầu Hán Việt: câu đầu Tổng quan Cấu tạo: 勾 (câu) + 头 (đầu)Hán Việtcâu đầuCấu tạo勾 + 头 · câu + đầu nghĩa thành phần: câu + đầu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 拘票。元.王實甫《西廂記.第三本.第二折》:「那簡帖兒倒做了你的招狀,他的勾頭,我的公案。」《西遊記》第一七回:「這盤兒後面刻的四個字,說『凌虛子製』,便是我們與那妖魔的勾頭。」