勾魂

gōu hún câu hồn

Hán Việt: câu hồn · Pinyin: gōu hún

Tổng quan

câu hồn: hốt hồn/gọi hồn

Cấu tạo: (câu) + (hồn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui câu hồn: hốt hồn/gọi hồn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.勾取靈魂。如:「勾魂使者」。 2.比喻具有使人被吸引而心神不寧的魅力。如:「雖然她並非美若天仙,但是卻有一雙可以勾魂的眼睛。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);招引灵魂离开肉体(迷信)。比喻事物吸引人,使心神不定:看他那坐立不安的样子,像是被勾了魂似的。

Eng

  • CC-CEDICT to take away sb's soul|(fig.) to captivate; to enchant
  • Cihui 勾魂 ōuhún v.o. 1. be driven/smitten to distraction 2. enchant; bewitch