勿吉

wù jí vật cát

Hán Việt: vật cát · Pinyin: wù jí

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (cát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 我国南北朝时少数民族名。居今吉林长白山﹑松花江一带﹐为满族的祖先。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.我国南北朝时少数民族名。居今吉林长白山﹑松花江一带﹐为满族的祖先。

ja

  • JMdict Mohe (one of the Tungusic-speaking tribes)