勿失 vật thất Hán Việt: vật thất Tổng quan Cấu tạo: 勿 (vật) + 失 (thất)Hán Việtvật thấtCấu tạo勿 + 失 · vật + thất nghĩa thành phần: vật + thất Nghĩa EngCihui 勿失 ùshī f.e. Do not let (a chance/etc.) slip away.