勿慮 wù lǜ · vật lự Hán Việt: vật lự · Pinyin: wù lǜ Tổng quan Cấu tạo: 勿 (vật) + 慮 (lự)Pinyinwù lǜHán Việtvật lựCấu tạo勿 + 慮 · vật + lự nghĩa thành phần: vật + lự