勿罔

wù wǎng vật võng

Hán Việt: vật võng · Pinyin: wù wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (vật) + (võng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 廣大而不清晰。《後漢書.卷六○上.馬融傳》:「藐敻勿罔,寥豁鬱泱。」《文選.王延壽.魯靈光殿賦》:「屹鏗瞑以勿罔,屑黶翳以懿濞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹惚恍。不清晰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹惚恍。不清晰。