勿齒 wù chǐ · vật xỉ Hán Việt: vật xỉ · Pinyin: wù chǐ Tổng quan Cấu tạo: 勿 (vật) + 齒 (xỉ)Pinyinwù chǐHán Việtvật xỉCấu tạo勿 + 齒 · vật + xỉ nghĩa thành phần: vật + xỉ