勻兌

yún duì quân đoái

Hán Việt: quân đoái · Pinyin: yún duì

Tổng quan

san sẻ: chia đều

Cấu tạo: (quân) + (đoái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui san sẻ: chia đều

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 匀出来﹐分让。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.匀出来﹐分让。

Eng

  • Cihui 勻兌 úndui v. 1. share 2. spare||►See also yúnduì