勻出

quân xuất

Hán Việt: quân xuất

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 勻出 únchū r.v. spare/share something | Tā shuō tā kěyǐ ∼ yīxiē ¹shíwù gěi wǒ. He said he could share some food with me.