匀实

yún shiquân thật

Hán Việt: quân thật · Pinyin: yún shi

Tổng quan

đều đặn; đều. 瞧這布多細密多勻實 loại vải này rất mịn, rất đều. 麥苗出得很勻實. mạ lên rất đều

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.均匀。 2.匀称结实。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

均勻、紮實。如:「這些豆苗長得很勻實。」

Cấu tạo: 勻 (quân) + 實 (thật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 瞧這布多細密多勻實 麥苗出得很勻實。
  • Biên soạn even; neat; uniform

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 均勻、紮實。如:「這些豆苗長得很勻實。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.均匀。 2.匀称结实。

Eng

  • Cihui even; uniform

Từ liên quan

Gần nghĩa

勻兌 · 勻和 · 勻臉 · 匀兑 · 匀净 · 匀和 · 匀整 · 匀浆