勻攤 yún tān · quân than Hán Việt: quân than · Pinyin: yún tān Tổng quan Cấu tạo: 勻 (quân) + 攤 (than)Pinyinyún tānHán Việtquân thanCấu tạo勻 + 攤 · quân + than nghĩa thành phần: quân + than Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 平均分摊。Tân Hoa Tự Điển 1.平均分摊。