勻染 quân nhiễm Hán Việt: quân nhiễm Tổng quan Cấu tạo: 勻 (quân) + 染 (nhiễm)Hán Việtquân nhiễmCấu tạo勻 + 染 · quân + nhiễm nghĩa thành phần: quân + nhiễm Nghĩa EngCihui 勻染 únrǎn n. <txtl.> even dyeing