勻注 yún zhù · quân chú Hán Việt: quân chú · Pinyin: yún zhù Tổng quan Cấu tạo: 勻 (quân) + 注 (chú)Pinyinyún zhùHán Việtquân chúCấu tạo勻 + 注 · quân + chú nghĩa thành phần: quân + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 均匀地点染;化妆。Tân Hoa Tự Điển 1.均匀地点染;化妆。