勻浄

yún jìng

Pinyin: yún jìng

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 均匀平整;均匀平静; 犹纯净。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.均匀平整;均匀平静。 2.犹纯净。