勻滾

yún gǔn quân cổn

Hán Việt: quân cổn · Pinyin: yún gǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (cổn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。平均计算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。平均计算。