勻畫

yún huà quân họa

Hán Việt: quân họa · Pinyin: yún huà

Tổng quan

Cấu tạo: (quân) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓擦粉和画眉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓擦粉和画眉。