勻美 quân mĩ Hán Việt: quân mĩ Tổng quan Cấu tạo: 勻 (quân) + 美 (mĩ)Hán Việtquân mĩCấu tạo勻 + 美 · quân + mĩ nghĩa thành phần: quân + mĩ Nghĩa EngCihui 勻美 únměi s.v. fit and beautiful