勻臉

yún liǎn quân kiểm

Hán Việt: quân kiểm · Pinyin: yún liǎn

Tổng quan

xoa đều: thoa đều

Cấu tạo: (quân) + (kiểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xoa đều: thoa đều

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹匀面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹匀面。

Eng

  • Cihui 勻臉 únliǎn v.o. apply makeup evenly