匄骸骨 gài hái gǔ Pinyin: gài hái gǔ Tổng quan Cấu tạo: 匄 + 骸 (hài) + 骨 (cốt)Pinyingài hái gǔCấu tạo匄 + 骸 + 骨 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓官吏请求辞官。Tân Hoa Tự Điển 1.谓官吏请求辞官。