包產

bāo chǎn bao sản

Hán Việt: bao sản · Pinyin: bāo chǎn

Tổng quan

ký hợp đồng sản xuất

Cấu tạo: (bao) + (sản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ký hợp đồng sản xuất

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 根据土地、生产工具、技术、劳动力等条件订出产量指标,由个人或生产单位负责完成:包工~|~到户。

Eng

  • CC-CEDICT to make a production contract
  • Cihui to make a production contract