包住

bāo zhùbao trụ

Hán Việt: bao trụ · Pinyin: bāo zhù

Tổng quan

bao phủ

Cấu tạo: 包 (bao) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gói
  • Cihui bọc
  • Tần suất từ cho vào thùng, cho vào túi, bọc bao gồm, gồm có, tính đến, kể cả; bao phủ , gói , bọc; bao ở

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi encase

Eng

  • Cihui to envelop; to wrap; to enclose
  • Tần suất từ to envelop; to wrap; to enclose

Từ liên quan

Gần nghĩa

住世 · 住于 · 住位 · 住僧 · 住劫 · 住区 · 住友 · 住口