包作
bao tác
Hán Việt: bao tác
Tổng quan
hận hết việc mà làm. Như Bao biện. bao tác bao tác ☆Nhận hết việc mà làm. Như Bao biện.
Nghĩa
Việt
- Cihui hận hết việc mà làm. Như Bao biện. bao tác bao tác ☆Nhận hết việc mà làm. Như Bao biện.