包修 bao tu Hán Việt: bao tu Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 修 (tu)Hán Việtbao tuCấu tạo包 + 修 · bao + tu nghĩa thành phần: bao + tu Nghĩa EngCihui 包修 āoxiū v. guarantee the repair of sth.