包養

bāo yǎng bao dưỡng

Hán Việt: bao dưỡng · Pinyin: bāo yǎng

Tổng quan

bao nuôi (nhân tình)

Cấu tạo: (bao) + (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao nuôi (nhân tình)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 为婚外异性(多为女性)提供房屋、金钱等并与之长期保持性关系:~情妇。

Eng

  • CC-CEDICT to keep (a mistress)
  • Cihui to keep (a mistress)