包出 bao xuất Hán Việt: bao xuất Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 出 (xuất)Hán Việtbao xuấtCấu tạo包 + 出 · bao + xuất nghĩa thành phần: bao + xuất Nghĩa EngCihui farm out