包化 bao hóa Hán Việt: bao hóa Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 化 (hóa)Hán Việtbao hóaCấu tạo包 + 化 · bao + hóa nghĩa thành phần: bao + hóa Nghĩa EngCihui packetize