包單

bao đan

Hán Việt: bao đan

Tổng quan

Cấu tạo: (bao) + (đan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.包辦事業時雙方訂定條件的清單。 2.用來包裹物品的布巾。

Eng

  • Cihui 包單 āodān n. wrapping cloth