包妥 bao thỏa Hán Việt: bao thỏa Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 妥 (thỏa)Hán Việtbao thỏaCấu tạo包 + 妥 · bao + thỏa nghĩa thành phần: bao + thỏa Nghĩa EngCihui 包妥 āotuǒ v. guarantee sth. to be perfect/fine