包孕

bāo yùn bao dựng

Hán Việt: bao dựng · Pinyin: bāo yùn

Tổng quan

bao hàm。包含其中。

Cấu tạo: (bao) + (dựng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bao hàm。包含其中。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 包含、涵蓋。清.戴世名〈方逸巢先生詩序〉:「而後舉筆為文,有以牢籠物態而包孕古今,詩之為道,亦若是而已矣。」清.惲敬〈舟經丹霞山記〉:「夫聖人之心,華邃鴻遠,包孕天地,豈若拘儒之規規者哉!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 包含:她的信里~着无尽的思念之情。

Eng

  • Cihui 包孕 bāoyùn v. contain; comprise ◆attr. <lg.> embedding; embedded