包層

bāo céng bao tằng

Hán Việt: bao tằng · Pinyin: bāo céng

Tổng quan

lớp bọc | phủ (trên sợi)

Cấu tạo: (bao) + (tằng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp bọc | phủ (trên sợi)

Eng

  • CC-CEDICT cladding|covering (on a fiber)
  • Cihui cladding; covering (on a fiber)