包建 bao kiến Hán Việt: bao kiến Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 建 (kiến)Hán Việtbao kiếnCấu tạo包 + 建 · bao + kiến nghĩa thành phần: bao + kiến Nghĩa EngCihui 包建 āojiàn v. build under contract