包紮
bao trát
Hán Việt: bao trát · Pinyin: bāo zā
Tổng quan
biến thể của 包紮|包扎 | băng bó | gói | gói ghém | băng bó (vết thương)
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 包紮|包扎 | băng bó | gói | gói ghém | băng bó (vết thương)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 包裹捆扎:~伤口|待运的仪器都~好了。
Eng
- CC-CEDICT variant of 包紮|包扎[bao1 za1]
- CC-CEDICT to wrap up|to pack|to bind up (a wound)
- Cihui variant of 包紮|包扎