包月
bao nguyệt
Hán Việt: bao nguyệt · Pinyin: bāo yuè
Tổng quan
thanh toán hàng tháng | chi trả hàng tháng
Nghĩa
Việt
- Cihui thanh toán hàng tháng | chi trả hàng tháng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 按月包定。如:「你可以和店家協議是否包月送餐。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 按月计价付款,如包饭按月付饭钱、包车按月付车钱等。
Eng
- CC-CEDICT to make monthly payments|monthly payment
- Cihui to make monthly payments; monthly payment