包析 bao tích Hán Việt: bao tích Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 析 (tích)Hán Việtbao tíchCấu tạo包 + 析 · bao + tích nghĩa thành phần: bao + tích Nghĩa EngCihui peritectoid