包桌 bāo zhuō · bao trác Hán Việt: bao trác · Pinyin: bāo zhuō Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 桌 (trác)Pinyinbāo zhuōHán Việtbao trácCấu tạo包 + 桌 · bao + trác nghĩa thành phần: bao + trác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ;包席;包席➋。