包殼 bao xác Hán Việt: bao xác Tổng quan Cấu tạo: 包 (bao) + 殼 (xác)Hán Việtbao xácCấu tạo包 + 殼 · bao + xác nghĩa thành phần: bao + xác Nghĩa EngCihui jacketing